Để nhập nguyên liệu từ Trung Quốc an toàn, hãy chốt trước bốn việc: đúng mã hàng và thông số, MOQ 1 × 20’FCL, điều kiện thanh toán ghi bằng văn bản, và bộ chứng từ phù hợp với mã HS/xuất xứ. Milorez có thể chào CIF Hải Phòng hoặc Cát Lái, cung cấp mẫu miễn phí và hỗ trợ chuẩn bị bộ hồ sơ thương mại; người nhập khẩu tại Việt Nam vẫn là bên xác nhận phân loại, thuế và thủ tục tại thời điểm mở tờ khai.

Lưu ý thuế quan tại ngày 20/07/2026

Các mức tra cứu cho hai dòng hàng thường gặp là:

  • Nhựa dầu mỏ 3911.10.00: MFN 0%; ACFTA 0%; RCEP dành cho hàng có xuất xứ Trung Quốc năm 2026 là 0%.
  • Sợi PVA 5503.90.10: MFN 5%; ACFTA 0%; RCEP dành cho hàng có xuất xứ Trung Quốc năm 2026 là 0%.

Mức 0% theo ACFTA hoặc RCEP không tự động áp dụng chỉ vì hàng đi từ Trung Quốc. Hàng phải đáp ứng quy tắc xuất xứ, vận chuyển và chứng từ của hiệp định tương ứng. Form E là chứng từ quen thuộc cho ACFTA; RCEP có cơ chế chứng từ xuất xứ riêng. Mã HS 6 số 5503.90 do Milorez dùng là mã tham khảo quốc tế; khi khai tại Việt Nam, PVA thường được xem xét ở dòng 8 số 5503.90.10.

Tuyên bố tham khảo Hải quan: nội dung thuế trên trang này là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý, quyết định phân loại hay cam kết của cơ quan hải quan. Trước mỗi lô, nhà nhập khẩu cần tra biểu thuế còn hiệu lực, kiểm tra chính sách VAT/kiểm tra chuyên ngành và xác nhận với Hải quan Việt Nam hoặc đại lý hải quan được ủy quyền.

Thanh toán phù hợp với giao dịch B2B tại Việt Nam

Với phương án 30% TT + 70% against BL copy / LC at sight, proforma invoice và hợp đồng phải lặp lại đúng mốc thanh toán đã chọn. Không chuyển tiền chỉ dựa trên tin nhắn; hãy đối chiếu tên pháp nhân ký hợp đồng, người thụ hưởng, số tài khoản, SWIFT, đồng tiền và phí ngân hàng.

Nếu dùng L/C, hai bên nên rà soát dự thảo trước khi phát hành: loại không hủy ngang, trả ngay hay trả chậm, ngày giao hàng muộn nhất, thời hạn xuất trình, cảng đi/đến, mô tả hàng, dung sai số lượng và danh mục chứng từ. Một L/C có điều kiện không thể thực hiện sẽ làm chậm giao hàng dù ngân hàng đã mở hạn mức.

Thời gian Xiamen–Hải Phòng phải đọc đúng

Lịch công bố tháng 7/2026 có lựa chọn FCL đi thẳng khoảng 2 ngày, trong khi các lựa chọn đang hiển thị trên cùng tuyến dao động đến khoảng 7 ngày; nhiều lịch đi thẳng nằm trong vùng 2–4 ngày. Đây là thời gian cảng-đến-cảng, không phải từ ngày đặt cọc đến ngày hàng về kho. Cần cộng thời gian xác nhận cấp hàng, đóng gói, cut-off, khai xuất, chờ tàu, dỡ cảng, thông quan và giao nội địa.

Milorez chỉ ghi ETA theo booking hoặc xác nhận của hãng tàu tại thời điểm đặt chỗ. Nếu tiến độ quan trọng, hãy yêu cầu nêu rõ tàu/chuyến, ETD, ETA, đi thẳng hay chuyển tải và thời gian miễn lưu container.

Nguồn pháp lý và lịch tàu

Xem sợi PVA MF-06/08/12 hoặc nhựa hydrocarbon MR-* trước khi gửi yêu cầu. Nếu đã có TDS hoặc COA tham chiếu, đính kèm qua trang liên hệ tiếng Việt để giảm một vòng xác nhận.

Frequently asked questions

1. Milorez là nhà máy hay công ty thương mại?

Milorez là công ty thương mại xuất khẩu minh bạch tại Phúc Kiến, Trung Quốc, không tự nhận là nhà máy. Vai trò của chúng tôi là làm rõ yêu cầu, phối hợp nguồn cung, mẫu, chứng từ và giao dịch xuất khẩu qua một đầu mối.

2. Milorez cung cấp những sản phẩm nào cho Việt Nam?

Hai nhóm chính là nhựa dầu mỏ MR-* gồm các dòng C5, C9, C5/C9, hydro hóa và DCPD; cùng sợi PVA xây dựng MF-06, MF-08 và MF-12 cho vật liệu gốc xi măng. Mã phù hợp được chọn theo ứng dụng và thông số, không chỉ theo tên sản phẩm.

3. MOQ cho đơn hàng thương mại là bao nhiêu?

MOQ tiêu chuẩn là 1 × 20'FCL. Khối lượng tịnh thực tế phụ thuộc sản phẩm, bao bì, pallet và phương án xếp container nên chỉ được chốt trong báo giá hoặc proforma invoice.

4. Có mẫu miễn phí trước khi đặt container không?

Có. Milorez cung cấp mẫu miễn phí cho thử nghiệm đủ điều kiện. Người mua nên gửi ứng dụng, mã đang dùng, chỉ tiêu mục tiêu và phương pháp thử; quy cách mẫu, cước chuyển phát và hồ sơ đi kèm được xác nhận trước khi gửi.

5. Cần cung cấp gì để nhận báo giá nhanh?

Hãy gửi sản phẩm hoặc mã tham chiếu, ứng dụng, thông số bắt buộc, số lượng mỗi đơn, nhu cầu năm, bao bì, cảng Hải Phòng hoặc Cát Lái, điều kiện CIF mong muốn, phương thức thanh toán và chứng từ cần có. TDS hoặc COA của vật liệu đang dùng giúp so sánh chính xác hơn.

6. Điều kiện thanh toán T/T và L/C được áp dụng thế nào?

Điều kiện tiêu chuẩn là 30% TT + 70% against BL copy / LC at sight. Doanh nghiệp Việt Nam thường chọn TT khi quy trình phê duyệt nhà cung cấp và hạn mức ngân hàng phù hợp; LC at sight có thể phù hợp với giao dịch mới hoặc giá trị lớn. Điều khoản cuối cùng phải được ngân hàng hai bên kiểm tra.

7. Tàu từ Xiamen đến Hải Phòng mất bao lâu?

Dữ liệu tuyến đang công bố trong tháng 7/2026 cho thấy nhiều chuyến đi thẳng khoảng 2–4 ngày, còn cửa sổ thực tế theo hãng có thể khoảng 2–7 ngày cảng-đến-cảng. Đây không phải cam kết giao hàng: lịch tàu, chuyến chuyển tải, thời tiết, ùn tắc và cut-off có thể làm thay đổi ETA. Hãy xác nhận lại trên booking của đúng chuyến.

8. Giá CIF Hải Phòng hoặc Cát Lái đã gồm toàn bộ chi phí về kho chưa?

Không. CIF thường bao gồm hàng, cước biển và bảo hiểm đến cảng đích được nêu, nhưng không mặc nhiên bao gồm thuế nhập khẩu, VAT, phí địa phương tại cảng đến, lưu container/lưu bãi, thông quan hoặc vận chuyển nội địa. Phải đọc đúng Incoterms và bảng phụ phí của lô hàng.

9. Bộ chứng từ nhập khẩu thông thường gồm những gì?

Bộ cơ bản thường gồm commercial invoice, packing list và bill of lading; hồ sơ kỹ thuật có thể gồm COA theo lô và SDS của đúng mã hàng. Với lô đủ điều kiện ưu đãi ACFTA, cần C/O Form E hợp lệ; chứng từ bảo hiểm và yêu cầu khác được thống nhất theo hợp đồng, ngân hàng và thủ tục hải quan.

10. Mã HS tham khảo cho nhựa dầu mỏ và sợi PVA là gì?

Nhựa dầu mỏ thường được xem xét tại 3911.10.00; một số sản phẩm khác trong nhóm 3911 có thể cần phân loại khác theo thành phần. Sợi staple PVA xây dựng được tham khảo ở HS 5503.90, và danh mục AHTN Việt Nam chi tiết dòng 5503.90.10 là từ polyvinyl alcohol. Đây không phải phán quyết phân loại; nhà nhập khẩu hoặc đại lý hải quan phải xác nhận trước khi khai.

11. Thuế nhập khẩu hiện hành cho HS 3911 và 5503 là bao nhiêu?

Tra cứu tại ngày 20/07/2026 cho thấy 3911.10.00 có thuế MFN 0%, ACFTA 0% và RCEP dành cho Trung Quốc năm 2026 là 0%; 5503.90.10 có MFN 5%, ACFTA 0% và RCEP dành cho Trung Quốc năm 2026 là 0%, nếu đáp ứng điều kiện xuất xứ và chứng từ. VAT và chính sách mặt hàng là phần riêng. Hãy tham khảo Hải quan Việt Nam tại thời điểm mở tờ khai.

12. Khi nào C/O Form E giúp hưởng thuế ACFTA?

Form E chỉ phát huy tác dụng khi hàng nằm trong biểu ACFTA, có xuất xứ phù hợp, đáp ứng quy tắc vận chuyển và toàn bộ dữ liệu trên C/O khớp với invoice, vận đơn và tờ khai. Với PVA 5503.90.10, mức ACFTA 0% có thể thấp hơn MFN 5%; với 3911.10.00, MFN hiện cũng là 0% nên lợi ích thuế nhập khẩu trực tiếp không thay đổi.

13. Có thể dùng ưu đãi RCEP thay cho ACFTA không?

Có thể xem xét nếu hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ RCEP và có chứng từ xuất xứ hợp lệ theo RCEP. Biểu dành cho Trung Quốc năm 2026 thể hiện 0% cho các dòng tham khảo nêu trên. Không nên coi Form E và chứng từ RCEP là thay thế tự động cho nhau; hãy chọn cơ chế phù hợp trước khi phát hành chứng từ.

14. Nhựa dầu mỏ và sợi PVA có phải hàng nguy hiểm không?

Các sản phẩm nhựa dầu mỏ MR-* dạng rắn và sợi PVA MF-* của Milorez được vận chuyển như hàng không nguy hiểm. Hãng tàu hoặc cơ quan liên quan vẫn có thể yêu cầu SDS hay xác nhận hàng không nguy hiểm, vì vậy phải dùng tài liệu đúng mã và đúng lô khi đặt chỗ.

15. Milorez xử lý chất lượng và khiếu nại theo lô như thế nào?

Tiêu chuẩn mua bán, phương pháp thử và giới hạn chấp nhận phải được chốt bằng văn bản trước đơn hàng. Milorez đối chiếu mã, COA và dấu lô; nếu có nghi ngờ, người mua cần cách ly hàng, giữ nguyên bao bì và gửi số lô, ảnh, lượng bị ảnh hưởng, cách lấy mẫu cùng kết quả thử. Hướng xử lý dựa trên nguyên nhân đã xác minh và hợp đồng, không dựa trên một giá trị điển hình.