Nhựa hydrocarbon, còn gọi là nhựa dầu mỏ, là nhựa nhiệt dẻo khối lượng phân tử thấp dùng để tăng độ dính, cải thiện thấm ướt, điều chỉnh độ nhớt hoặc hỗ trợ tạo màng. C5 thường phù hợp với keo nóng chảy, keo nhạy áp và sơn kẻ đường; C9 thường được cân nhắc cho sơn, mực in và cao su; C5/C9 là lựa chọn trung gian. Loại hydro hóa dành cho hệ cần màu rất sáng và ổn định hơn, còn DCPD đáp ứng các bài toán tương thích riêng.
Nhựa hydrocarbon C5/C9 là gì?
Khi naphtha được cracking để sản xuất olefin, các dòng phụ giàu cấu tử C5 và C9 được tách và trùng hợp có kiểm soát. Sản phẩm thu được là các hạt hoặc mảnh nhựa rắn, không tan trong nước nhưng có thể hòa tan hoặc phối trộn trong nhiều hệ dung môi hydrocarbon, polymer và elastomer phù hợp.
Tên C5 hoặc C9 mô tả dòng nguyên liệu chính, không phải một monomer tinh khiết hay một mã hàng hoàn chỉnh. Hai loại cùng “điểm hóa mềm 100°C” vẫn có thể khác màu, độ nhớt và độ tương thích. Hãy yêu cầu TDS, phương pháp thử và mẫu thực tế.
Các loại nhựa dầu mỏ thường gặp
Nhựa C5 aliphatic
Nhựa C5 có tính béo, màu thường sáng hơn C9 chưa hydro hóa và ái lực tốt với nhiều hệ không phân cực. Đây là điểm khởi đầu phổ biến cho EVA phù hợp, SIS, cao su, keo nhạy áp và sơn kẻ đường. Không phải mọi C5 đều tương thích với EVA có hàm lượng vinyl acetate cao.
Nhựa C9 aromatic
Nhựa C9 có tính thơm, thường màu vàng đến hổ phách. Loại trùng hợp nhiệt có lợi thế kinh tế; loại trùng hợp xúc tác ở nhiệt độ thấp thường sáng hơn. C9 hỗ trợ thấm ướt bột màu, độ bóng, độ cứng và tương thích thơm, nhưng không thay thế một-một nhựa alkyd.
Nhựa đồng trùng hợp C5/C9
C5/C9 kết hợp tính béo và tính thơm. Cấp ít thơm thường ưu tiên tack và pha elastomer; cấp thơm trung bình có thể phù hợp hơn với EVA, SBS hoặc hệ hỗn hợp. Kết quả vẫn phụ thuộc tỷ lệ C5:C9, điểm hóa mềm và phân bố phân tử.
Nhựa hydrocarbon hydro hóa
Hydro hóa làm giảm liên kết không no dễ oxy hóa, nên màu, mùi và độ ổn định thường tốt hơn. Nhựa water-white phù hợp với keo trong và công thức nhạy màu, nhưng tên này không đồng nghĩa với chứng nhận tiếp xúc thực phẩm hoặc y tế.
Nhựa DCPD
Nhựa DCPD có cấu trúc vòng và được khảo sát trong mực in, lớp phủ, keo, cao su. Nhựa thành phẩm dạng rắn khác monomer DCPD và polyester không no biến tính DCPD.
Bảng tính chất để sàng lọc ban đầu
Bảng dưới đây là giá trị điển hình của thị trường, không phải tiêu chuẩn giao hàng của một mã MR-*.
| Nhóm nhựa | Điểm hóa mềm R&B, giá trị điển hình | Màu, giá trị điển hình | Hướng ứng dụng ban đầu |
|---|---|---|---|
| C5 chưa hydro hóa | 90–110°C | Gardner thường ≤7; cấp màu sáng thường ≤5 | Keo nóng chảy, PSA, cao su, sơn kẻ đường |
| C9 chưa hydro hóa | 90–130°C | Gardner khoảng 4–18 tùy quy trình | Sơn, mực in, cao su, keo chọn lọc |
| C5/C9 | Khoảng 85–120°C | Gardner khoảng 3–10 | Keo EVA/SIS/SBS, băng keo, cao su |
| Hydro hóa | 90–140°C | APHA/Hazen thường 20–50 ở cấp water-white | Keo màu sáng, hệ cần ít mùi và ổn định màu |
| DCPD chưa hydro hóa | 95–115°C | Gardner khoảng 4–11 | Mực in, sơn, keo và chất biến tính |
Ngoài điểm hóa mềm, cần kiểm tra màu và phương pháp pha mẫu, trị số axit, độ nhớt nóng chảy, tro, bromine number và độ tương thích. Không so trực tiếp Gardner với APHA/Hazen.
Chọn C5 hay C9 theo ứng dụng
Keo nóng chảy
Với nguyên liệu keo nóng chảy, hãy bắt đầu từ polymer nền. C5 thường được thử cho elastomer không phân cực và một số EVA; C5/C9 tăng ái lực thơm; loại hydro hóa dành cho yêu cầu màu/mùi cao hơn. Kiểm tra độ trong, độ nhớt, open/set time, tack, peel và shear.
Sơn kẻ đường nhiệt dẻo
Nhựa C5 liên kết bột màu, chất độn và bi thủy tinh. Cần cân bằng độ chảy, bám mặt đường, đóng rắn, độ trắng và mài mòn. Xem nhựa C5 cho sơn kẻ đường.
Sơn và mực in
C9 hoặc DCPD thường được sàng lọc cho hệ dung môi thơm, sơn alkyd biến tính và mực in. Đo độ hòa tan, thấm ướt bột màu, độ bóng, khô, bám dính và ổn định lưu kho; thay binder theo từng nấc.
Cao su
C5, C9, C5/C9 và DCPD có thể hỗ trợ green tack, phân tán chất độn hoặc gia công. Phải kiểm tra cả lưu hóa và cơ lý sau lưu hóa.
Một số mã MR-* để bắt đầu thử nghiệm
Các con số dưới đây là giá trị điển hình dùng chọn mẫu; TDS hiện hành và quy cách mua bán mới là cơ sở nghiệm thu.
| Mã | Hóa học | Điểm hóa mềm danh nghĩa, giá trị điển hình | Điểm bắt đầu phù hợp |
|---|---|---|---|
| MR-C5100 | C5 aliphatic | 100°C | Keo, cao su và sơn kẻ đường cần cân bằng tack/khả năng gia công |
| MR-C5110 | C5 aliphatic | 110°C | Hệ cần điểm hóa mềm và lực liên kết nội cao hơn |
| MR-5910 | C5/C9 ít thơm | 86°C | PSA, băng keo và hệ ưu tiên thấm ướt, tack |
| MR-5920 | C5/C9 thơm trung bình | 100°C | Keo EVA/SBC cần cửa sổ tương thích rộng hơn |
| MR-C9110 | C9 trùng hợp nhiệt | 110°C | Sơn, mực in, cao su và keo EVA chọn lọc |
Đây là hướng chọn mẫu, không phải cam kết thay thế trực tiếp mã của hãng khác.
Quy trình nhập khẩu từ Trung Quốc về Việt Nam
- Lập yêu cầu kỹ thuật: nêu ứng dụng, polymer/binder, điểm hóa mềm, giới hạn màu, độ nhớt, lượng tháng và mã đang dùng.
- Chọn và thử mẫu: Milorez đề xuất mã MR-*; mẫu 1–2 kg miễn phí để kiểm tra trong cùng công thức và cùng điều kiện sản xuất.
- Chốt chào giá: xác nhận mã hàng, quy cách, số lượng 1 × 20’FCL, thời hạn báo giá và cảng đến.
- Chọn Incoterm: FOB Xiamen nếu người mua tự đặt cước; CIF Hải Phòng hoặc CIF Cát Lái (TP.HCM) nếu cần gồm cước biển và bảo hiểm đến cảng được chỉ định.
- Chốt thanh toán và chứng từ: tiêu chuẩn là 30% TT + 70% against BL copy / LC at sight. Thống nhất invoice, packing list, vận đơn và chứng từ kỹ thuật cần thiết trước ngày cắt máng.
- Thông quan: nhựa hydrocarbon thuộc nhóm HS 3911 và là hàng không nguy hiểm. Nhà nhập khẩu xác nhận mã chi tiết, thuế, chính sách mặt hàng và hồ sơ theo đúng mã nhựa.
Yêu cầu mẫu và báo giá CIF
Milorez là công ty thương mại minh bạch tại Phúc Kiến, Trung Quốc, không nhận mình là nhà máy. Mô hình này phù hợp với người mua cần một đầu mối so sánh nguồn, làm rõ thông số và điều phối xuất khẩu.
Gửi polymer nền, ứng dụng, mã nhựa hiện tại, chỉ tiêu bắt buộc, sản lượng và lựa chọn Hải Phòng/Cát Lái đến [email protected]. Yêu cầu “một C5 giá rẻ” thường dẫn đến báo giá không thể so sánh; yêu cầu có thông số sẽ giúp chọn mẫu và tính giá CIF đúng hơn. WhatsApp: nhắn qua WhatsApp · Zalo: [số Zalo sẽ cập nhật].
Frequently asked questions
Nhựa hydrocarbon C5/C9 là gì?
Đây là nhóm nhựa nhiệt dẻo khối lượng phân tử thấp được tạo ra từ các phân đoạn hydrocarbon C5 và/hoặc C9 của quá trình cracking dầu mỏ. Trong công thức, nhựa thường làm tackifier, chất tạo màng hoặc chất biến tính, không phải polymer nền chịu lực.
Nhựa C5 và nhựa C9 khác nhau như thế nào?
C5 thiên về cấu trúc béo, thường là lựa chọn đầu tiên cho độ dính ban đầu, khả năng thấm ướt và tương thích với elastomer không phân cực. C9 thiên về cấu trúc thơm, thường được chọn cho sơn, mực in, cao su và các hệ cần tương thích thơm, độ cứng hoặc khả năng thấm ướt bột màu.
Nên chọn nhựa C5 hay C5/C9 cho keo nóng chảy EVA?
Không thể chọn chỉ theo tên hóa học. C5 là điểm bắt đầu thực tế với EVA có hàm lượng VA phù hợp; C5/C9 có thể mở rộng tương thích với một số hệ EVA và SBC. Cần so sánh độ trong của hỗn hợp, độ nhớt, thời gian mở, tốc độ đóng rắn và lực dán trong cùng công thức.
Nhựa hydrocarbon có phải hàng nguy hiểm không?
Nhựa hydrocarbon thành phẩm dạng rắn của Milorez được vận chuyển như hàng không nguy hiểm. Người mua và đơn vị giao nhận vẫn nên dùng SDS của đúng mã hàng để đặt chỗ và làm thủ tục.
Có thể lấy mẫu trước khi nhập nguyên container không?
Có. Milorez cung cấp miễn phí mẫu 1–2 kg để thử công thức. MOQ thương mại là 1 × 20'FCL, chào FOB Xiamen hoặc CIF Hải Phòng/Cát Lái.