Nguyên liệu sản xuất keo nóng chảy EVA gồm ba khối chức năng chính: EVA tạo bộ khung cơ học, nhựa tăng dính (tackifier) tạo khả năng thấm ướt và độ bám, còn sáp điều chỉnh độ nhớt, thời gian mở và tốc độ đóng rắn. Một công thức tốt không đến từ việc chọn riêng từng nguyên liệu “cao cấp”, mà từ độ tương thích của cả hệ tại nhiệt độ gia công và trên đúng bề mặt cần dán.
Keo nóng chảy hoạt động như thế nào?
Keo nóng chảy (hot melt adhesive, HMA) là hệ nhiệt dẻo không cần dung môi: keo được gia nhiệt để chảy, phủ lên vật liệu rồi tạo liên kết khi nguội. Cơ chế đóng rắn vật lý giúp dây chuyền đóng thùng, đóng sách hoặc dán cạnh chạy nhanh, nhưng cũng khiến độ nhớt nóng chảy, thời gian mở và thời gian ép trở thành các biến quan trọng.
Trang này tập trung vào keo hot melt EVA. Không áp trực tiếp công thức EVA cho keo SIS/SBS, polyolefin hoặc PUR.
Ba nhóm nguyên liệu sản xuất keo nóng chảy
1. EVA: polymer nền
EVA quyết định độ bền, độ mềm dẻo và cơ tính. Hai thông số cần hỏi là hàm lượng vinyl acetate (VA) và melt flow index (MFI/MI).
- VA cao hơn thường tăng độ mềm và bám giấy nhưng có thể giảm độ cứng.
- VA thấp hơn thường làm vật liệu kết tinh, cứng hơn.
- MFI cao giúp chảy dễ; MFI quá cao có thể giảm lực liên kết nội.
Cần ghi rõ cấp EVA, VA, MFI, độ nhớt mục tiêu và nhiệt độ bôi.
2. Nhựa tăng dính: tackifier
Tackifier tăng thấm ướt và giúp hình thành lực dính ban đầu. Có thể khảo sát hydrocarbon resin C5, C5/C9, C9 hoặc loại hydro hóa, nhưng độ tương thích quan trọng hơn tên hóa học.
C5 aliphatic thường là điểm bắt đầu cho EVA phù hợp và elastomer không phân cực. C5/C9 bổ sung tính thơm; C9 phù hợp một số hệ thơm nhưng màu thường đậm hơn. Nhựa hydro hóa dành cho keo màu sáng hoặc mùi thấp.
Yêu cầu mua hàng nên ghi điểm hóa mềm, màu/phương pháp đo, trị số axit, độ nhớt nóng chảy và độ tương thích. Điểm hóa mềm cao không tự động cho lực dán tốt hơn.
3. Sáp: điều chỉnh lưu biến và đóng rắn
Sáp giảm độ nhớt và điều chỉnh open/set time. Paraffin đóng rắn nhanh; sáp vi tinh thể dẻo hơn; FT hoặc polyethylene wax có thể tăng độ cứng. Quá nhiều sáp làm giảm bám, gây giòn hoặc tách pha.
Công thức thường có 0,3–1,0% chất chống oxy hóa; phụ gia khác chỉ thêm khi có mục tiêu rõ ràng.
Bảng chọn nhựa tăng dính theo hệ keo
Bảng sau là hướng chọn và giá trị điển hình về hành vi công thức, không phải bảo đảm hiệu năng.
| Hệ polymer/ứng dụng | Tackifier nên sàng lọc trước | Lý do chọn | Chỉ tiêu phải kiểm tra |
|---|---|---|---|
| EVA đóng thùng carton | C5 hoặc C5/C9 khoảng 95–105°C | Cân bằng thấm ướt, độ nhớt và tốc độ đóng rắn | Fiber tear, set time, độ nhớt, bền nóng/lạnh |
| EVA đóng sách | C5/C9 ít đến thơm trung bình | Mở rộng tương thích, cân bằng độ dẻo gáy và lực kéo trang | Page pull, open time, độ dẻo, lão hóa |
| EVA dán cạnh gỗ | C5/C9 hoặc C9 tương thích, điểm hóa mềm cao hơn | Hỗ trợ lực liên kết nội và khả năng chịu nhiệt | Độ nhớt, creep, bám gỗ/nẹp, chịu nhiệt |
| SIS hot-melt PSA | C5 ít thơm hoặc C5/C9 ít thơm | Ưu tiên pha polyisoprene, tack và peel | Loop tack, 180° peel, shear, failure mode |
| SBS hot melt/PSA | C5/C9 có mức thơm phù hợp | Cân bằng ái lực với pha cao su và block styrene | Cloud point, tack, peel, shear, nhiệt |
| Keo màu rất sáng | Nhựa hydrocarbon hydro hóa | Màu thấp, mùi thấp hơn và ổn định oxy hóa tốt hơn | APHA/Hazen, mùi nóng, aged color, tương thích |
Nếu hỗn hợp đục hoặc tách pha, hãy so lại VA/MFI, mức độ thơm, sáp và tỷ lệ tackifier thay vì chỉ tăng nhiệt.
Công thức keo nóng chảy EVA tham khảo
Các tỷ lệ dưới đây là giá trị điển hình theo % khối lượng, đã chuẩn hóa về 100%, chỉ dùng làm điểm xuất phát cho mẻ phòng thí nghiệm.
| Ứng dụng tham khảo | EVA | Nhựa tăng dính | Sáp | Chống oxy hóa | Mục tiêu sàng lọc |
|---|---|---|---|---|---|
| Dán thùng carton tốc độ cao | 38,0% | 40,0% | 21,5% | 0,5% | Độ nhớt thấp, set nhanh, fiber tear |
| Đóng sách phổ thông | 40,0% | 36,0% | 23,5% | 0,5% | Độ dẻo gáy, page pull, open time đủ |
| Dán cạnh nội thất | 48,0% | 34,0% | 17,5% | 0,5% | Cohesion, creep và khả năng chịu nhiệt |
Đây không phải công thức thương mại hoàn chỉnh. Khi so hai tackifier, giữ nguyên EVA, sáp và quy trình. Sau đó chạy thang tỷ lệ ±3–5 điểm phần trăm và cân bằng tổng về 100%.
Ghi nhiệt độ, thời gian giữ nóng, độ nhớt, màu lão hóa, open/set time và kiểu phá hủy; kéo tay không đủ để phê duyệt.
Mã nhựa tăng dính Milorez nên thử
Bảng là khuyến nghị sàng lọc dựa trên giá trị điển hình; phê duyệt cuối cùng phải theo TDS hiện hành và kết quả của khách hàng.
| Mã MR-* | Hóa học/điểm hóa mềm danh nghĩa, giá trị điển hình | Hướng thử đầu tiên |
|---|---|---|
| MR-C5100 | C5 aliphatic, 100°C | Keo EVA đóng gói, cao su và hệ cần cân bằng tack/độ nhớt |
| MR-C5110 | C5 aliphatic, 110°C | Công thức cần cohesion hoặc điểm hóa mềm cao hơn, chấp nhận độ nhớt tăng |
| MR-5910 | C5/C9 ít thơm, 86°C | SIS/SBS, PSA hoặc hệ ưu tiên thấm ướt và tack |
| MR-5920 | C5/C9 thơm trung bình, 100°C | EVA đóng sách/đóng gói cần cửa sổ tương thích rộng hơn |
| MR-C9110 | C9 trùng hợp nhiệt, 110°C | EVA hoặc hệ thơm chọn lọc, khi màu hổ phách không phải giới hạn chính |
Trong keo EVA, có thể so MR-C5100 thiên C5 với MR-5920 thơm trung bình. Nếu cần màu water-white, yêu cầu dòng hydro hóa theo điểm hóa mềm và giới hạn màu.
Quy trình đánh giá nguyên liệu mới
- Xác định nền dán, tốc độ dây chuyền, nhiệt độ bôi và thời gian ép.
- Chốt công thức đối chứng; trộn các mẫu ở cùng điều kiện.
- Loại mẫu tách pha, có gel hoặc tăng màu mạnh khi giữ nóng.
- Đo độ nhớt, open/set time và lực dán theo ứng dụng.
- Chạy thử trên máy trước khi mua nguyên container.
Xem thêm tổng quan nhựa hydrocarbon C5/C9 để hiểu khác biệt giữa C5, C9, C5/C9 và hydro hóa.
Yêu cầu mẫu tackifier và báo giá
Gửi cấp EVA (VA, MFI), loại sáp, tỷ lệ công thức, nhiệt độ bôi, chỉ tiêu đang lỗi và mã tackifier hiện tại đến [email protected]. Milorez là công ty thương mại xuất khẩu minh bạch tại Phúc Kiến; mẫu 1–2 kg miễn phí, MOQ 1 × 20’FCL, chào FOB Xiamen hoặc CIF Hải Phòng/Cát Lái, với điều kiện 30% TT + 70% against BL copy / LC at sight.
WhatsApp: nhắn qua WhatsApp · Zalo: [số Zalo sẽ cập nhật].
Frequently asked questions
Ba nhóm nguyên liệu chính của keo nóng chảy EVA là gì?
Ba nhóm chính là polymer nền EVA, nhựa tăng dính (tackifier) và sáp. Công thức thực tế thường bổ sung một lượng nhỏ chất chống oxy hóa và có thể có dầu hóa dẻo hoặc chất độn tùy ứng dụng.
Nhựa C5 có dùng được cho mọi loại EVA không?
Không. Độ tương thích phụ thuộc hàm lượng vinyl acetate, chỉ số chảy của EVA, cấu trúc và mức độ thơm của tackifier, loại sáp và tỷ lệ phối trộn. Cần kiểm tra độ trong, tách pha, độ nhớt và lực dán trong công thức hoàn chỉnh.
Tăng điểm hóa mềm của tackifier có làm keo chịu nhiệt tốt hơn không?
Có thể hỗ trợ lực liên kết nội và khả năng chịu nhiệt, nhưng thường đồng thời làm tăng độ nhớt và có thể giảm thấm ướt hoặc tack ở nhiệt độ thấp. Không nên chọn chỉ theo điểm hóa mềm.
Công thức trên trang có thể đưa thẳng vào sản xuất không?
Không. Đây là công thức tham khảo để thiết kế mẻ sàng lọc. Nhà sản xuất phải điều chỉnh theo EVA, nền dán, thiết bị, nhiệt độ thi công, thời gian ép và tiêu chuẩn thành phẩm của mình.
Làm sao xin mẫu nhựa tăng dính Milorez?
Gửi loại EVA hoặc SBC, ứng dụng, công thức nền, độ nhớt và thời gian đóng rắn mục tiêu đến [email protected]. Mẫu MR-* 1–2 kg được cung cấp miễn phí; MOQ thương mại là 1 × 20'FCL.